104
CB
N. Süle
22
22
86
85
84
84
91
86
98
86
86
101
100
95
95
93
93
101
Tốc độ
96
Sút
76
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
101
Tăng tốc
92
Dứt điểm
74
Lực sút
83
Sút xa
84
Chọn vị trí
70
Vô lê
69
Penalty
59
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
72
Chuyền dài
104
Đá phạt
58
Sút xoáy
66
Rê bóng
79
Giữ bóng
92
Khéo léo
84
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
99
Lấy bóng
105
Cắt bóng
100
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
109
Thể lực
91
Quyết đoán
103
Nhảy
86
Bình tĩnh
95
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 35

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki