87
CB
N. Süle
15
27
61
59
56
56
68
60
79
59
59
84
84
77
77
73
73
84
Tốc độ
71
Sút
48
Chuyền bóng
62
Rê bóng
54
Phòng thủ
86
Thể chất
82
Tốc độ
84
Tăng tốc
57
Dứt điểm
30
Lực sút
79
Sút xa
66
Chọn vị trí
34
Vô lê
40
Penalty
39
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
41
Chuyền dài
72
Đá phạt
37
Sút xoáy
35
Rê bóng
49
Giữ bóng
67
Khéo léo
40
Thăng bằng
39
Phản ứng
83
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
83
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
93
Thể lực
67
Quyết đoán
84
Nhảy
44
Bình tĩnh
77
TM đổ người
24
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2026 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé