90
CB
N. Süle
16
19
65
61
59
59
67
62
81
60
60
87
87
78
78
75
75
87
Tốc độ
77
Sút
53
Chuyền bóng
57
Rê bóng
64
Phòng thủ
88
Thể chất
86
Tốc độ
86
Tăng tốc
68
Dứt điểm
45
Lực sút
80
Sút xa
65
Chọn vị trí
26
Vô lê
32
Penalty
32
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
30
Chuyền dài
70
Đá phạt
30
Sút xoáy
28
Rê bóng
57
Giữ bóng
72
Khéo léo
63
Thăng bằng
74
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
86
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
100
Thể lực
65
Quyết đoán
85
Nhảy
64
Bình tĩnh
75
TM đổ người
15
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2026 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé