101
RWB
S. Widmer
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Silvan Widmer
RWB
101
RB
101
CB
99
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
90
91
91
91
92
90
95
93
93
96
96
98
98
98
98
96
Tốc độ
103
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
96
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
80
Lực sút
93
Sút xa
80
Chọn vị trí
91
Vô lê
65
Penalty
73
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
92
Chuyền dài
88
Đá phạt
75
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
89
Phản ứng
101
Kèm người
95
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
97
Thể lực
107
Quyết đoán
91
Nhảy
102
Bình tĩnh
94
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 12 - 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2018 |
Udinese
|
|
| 2012~2012 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 | FC 아라우 | |
| 2011~2012 | FC 아라우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo