93
RB
S. Widmer
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Silvan Widmer
RB
93
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
82
83
84
84
83
82
87
85
85
88
88
90
90
90
90
88
Tốc độ
98
Sút
72
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
88
Thể chất
90
Tốc độ
102
Tăng tốc
95
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
70
Chọn vị trí
82
Vô lê
56
Penalty
66
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
85
Chuyền dài
78
Đá phạt
66
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
86
Khéo léo
93
Thăng bằng
81
Phản ứng
94
Kèm người
86
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
89
Thể lực
100
Quyết đoán
83
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2018 |
Udinese
|
|
| 2012~2012 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 | FC 아라우 | |
| 2011~2012 | FC 아라우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández