115
RB
S. Widmer
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Silvan Widmer
RB
115
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
105
106
107
107
107
106
111
108
108
112
112
112
112
111
111
112
Tốc độ
113
Sút
97
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
97
Lực sút
107
Sút xa
92
Chọn vị trí
105
Vô lê
82
Penalty
88
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
105
Chuyền dài
102
Đá phạt
89
Sút xoáy
103
Rê bóng
107
Giữ bóng
113
Khéo léo
110
Thăng bằng
103
Phản ứng
113
Kèm người
112
Lấy bóng
116
Cắt bóng
112
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
110
Thể lực
110
Quyết đoán
113
Nhảy
115
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2018 |
Udinese
|
|
| 2012~2012 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 | FC 아라우 | |
| 2011~2012 | FC 아라우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández