108
ST
R. Lewandowski
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
108
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
21
105
103
101
101
95
101
78
100
100
72
71
74
74
78
78
72
Tốc độ
99
Sút
107
Chuyền bóng
94
Rê bóng
103
Phòng thủ
53
Thể chất
100
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
111
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
106
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
94
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
107
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
101
Kèm người
49
Lấy bóng
51
Cắt bóng
50
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
102
Thể lực
102
Quyết đoán
94
Nhảy
101
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 10 - 30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |