103
LB
M. Acuña
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Acuña
LB
103
CDM
102
LM
101
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
23
92
95
96
96
97
96
99
98
98
98
98
100
100
100
100
98
Tốc độ
98
Sút
87
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ
96
Tăng tốc
101
Dứt điểm
78
Lực sút
99
Sút xa
99
Chọn vị trí
98
Vô lê
76
Penalty
84
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
105
Chuyền dài
100
Đá phạt
91
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
93
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
92
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2017 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2011~2014 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2010~2014 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo