86
LB
M. Acuña
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Acuña
LB
86
LM
87
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
29
79
83
83
83
84
84
84
84
84
80
80
83
83
84
84
80
Tốc độ
78
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
80
Thể chất
85
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
79
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
89
Chuyền dài
81
Đá phạt
78
Sút xoáy
90
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
84
Thăng bằng
92
Phản ứng
85
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
83
Thể lực
92
Quyết đoán
86
Nhảy
68
Bình tĩnh
89
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2017 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2011~2014 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2010~2014 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández