95
LB
M. Acuña
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Acuña
LB
95
LW
92
172cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
18
86
88
89
89
89
88
91
89
89
92
92
92
92
92
92
92
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
95
Thể chất
92
Tốc độ
86
Tăng tốc
96
Dứt điểm
76
Lực sút
94
Sút xa
95
Chọn vị trí
83
Vô lê
73
Penalty
84
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
94
Chuyền dài
83
Đá phạt
87
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
88
Khéo léo
101
Thăng bằng
94
Phản ứng
85
Kèm người
99
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
94
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2017 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2011~2014 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2010~2014 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard