103
CM
João Moutinho
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
103
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
93
97
97
97
100
99
96
98
98
90
91
93
93
95
95
90
Tốc độ
91
Sút
89
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
80
Lực sút
104
Sút xa
95
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
89
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
96
Chuyền dài
104
Đá phạt
99
Sút xoáy
98
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
95
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
88
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
78
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
90
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 9 - 29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo