84
CM
João Moutinho
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
84
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
76
79
79
79
81
81
79
80
80
76
76
78
78
79
79
76
Tốc độ
76
Sút
76
Chuyền bóng
86
Rê bóng
80
Phòng thủ
75
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
74
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
87
Đá phạt
96
Sút xoáy
83
Rê bóng
79
Giữ bóng
84
Khéo léo
76
Thăng bằng
84
Phản ứng
78
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
65
Thể lực
74
Quyết đoán
83
Nhảy
77
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández