80
CM
João Moutinho
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
80
CAM
79
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
71
74
75
75
77
76
73
76
76
67
67
71
71
73
73
67
Tốc độ
68
Sút
71
Chuyền bóng
79
Rê bóng
78
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
65
Tăng tốc
73
Dứt điểm
69
Lực sút
73
Sút xa
78
Chọn vị trí
70
Vô lê
74
Penalty
67
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
75
Chuyền dài
80
Đá phạt
76
Sút xoáy
79
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
82
Phản ứng
72
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
69
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
57
Thể lực
88
Quyết đoán
71
Nhảy
77
Bình tĩnh
83
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández