93
CB
D. Bronn
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dylan Bronn
CB
93
RB
90
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
76
76
76
76
80
77
86
78
78
90
90
87
87
85
85
90
Tốc độ
86
Sút
59
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
89
Tăng tốc
84
Dứt điểm
58
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
75
Vô lê
48
Penalty
51
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
74
Chuyền dài
80
Đá phạt
59
Sút xoáy
63
Rê bóng
71
Giữ bóng
88
Khéo léo
69
Thăng bằng
78
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
95
Thể lực
82
Quyết đoán
83
Nhảy
95
Bình tĩnh
79
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Servette FC
|
|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2024 |
Servette FC
|
|
| 2024~2025 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2024 |
Salernitana
|
|
| 2020~ |
FC Metz
|
|
| 2020~2022 |
FC Metz
|
|
| 2017~2020 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2017 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 2013~2016 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo