63
CB
D. Bronn
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dylan Bronn
CB
62
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
54
53
53
53
56
54
59
55
55
59
60
58
58
58
58
59
Tốc độ
52
Sút
53
Chuyền bóng
56
Rê bóng
53
Phòng thủ
59
Thể chất
66
Tốc độ
51
Tăng tốc
55
Dứt điểm
49
Lực sút
62
Sút xa
56
Chọn vị trí
49
Vô lê
48
Penalty
56
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
57
Chuyền dài
56
Đá phạt
46
Sút xoáy
56
Rê bóng
50
Giữ bóng
56
Khéo léo
58
Thăng bằng
53
Phản ứng
58
Kèm người
61
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
62
Nhảy
65
Bình tĩnh
58
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Servette FC
|
|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2024 |
Servette FC
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2020~ |
FC Metz
|
|
| 2020~2022 |
FC Metz
|
|
| 2017~2020 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2017 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 2013~2016 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández