81
CB
D. Bronn
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dylan Bronn
CB
81
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
54
57
60
60
65
60
74
64
64
78
78
75
75
74
74
78
Tốc độ
73
Sút
28
Chuyền bóng
61
Rê bóng
71
Phòng thủ
78
Thể chất
76
Tốc độ
77
Tăng tốc
70
Dứt điểm
28
Lực sút
37
Sút xa
21
Chọn vị trí
27
Vô lê
28
Penalty
35
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
62
Chuyền dài
65
Đá phạt
21
Sút xoáy
27
Rê bóng
67
Giữ bóng
80
Khéo léo
63
Thăng bằng
69
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
81
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
82
Thể lực
70
Quyết đoán
70
Nhảy
80
Bình tĩnh
64
TM đổ người
3
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Servette FC
|
|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2024 |
Servette FC
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2020~ |
FC Metz
|
|
| 2020~2022 |
FC Metz
|
|
| 2017~2020 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2017 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 2013~2016 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández