113
ST
R. Lukaku
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romelu Lukaku
ST
113
190cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
26
110
107
105
105
97
104
82
103
103
79
79
80
80
82
82
79
Tốc độ
110
Sút
111
Chuyền bóng
94
Rê bóng
106
Phòng thủ
60
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
113
Lực sút
114
Sút xa
106
Chọn vị trí
112
Vô lê
109
Penalty
104
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
84
Chuyền dài
91
Đá phạt
88
Sút xoáy
106
Rê bóng
109
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
54
Lấy bóng
63
Cắt bóng
46
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
116
Thể lực
110
Quyết đoán
105
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2024~2026 |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2019 |
Manchester United
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Everton
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2013 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2011 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos