104
ST
R. Lukaku
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romelu Lukaku
ST
104
191cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
20
101
97
95
95
88
95
73
94
94
70
70
71
71
74
74
70
Tốc độ
100
Sút
102
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
51
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
92
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
86
Đá phạt
83
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
93
Khéo léo
85
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
45
Lấy bóng
50
Cắt bóng
42
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
107
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2024~2026 |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2019 |
Manchester United
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Everton
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2013 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2011 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos