98
ST
R. Lukaku
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romelu Lukaku
ST
98
191cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
37
95
93
91
91
88
92
76
91
91
72
72
73
73
75
75
72
Tốc độ
92
Sút
94
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
58
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
85
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
86
Chọn vị trí
100
Vô lê
84
Penalty
100
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
82
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
96
Kèm người
53
Lấy bóng
57
Cắt bóng
54
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
105
Thể lực
87
Quyết đoán
82
Nhảy
103
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2019 |
Manchester United
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Everton
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2013 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2011 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard