91
ST
R. Lukaku
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romelu Lukaku
ST
91
190cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
88
86
84
84
76
83
61
84
84
56
56
60
60
63
63
56
Tốc độ
90
Sút
89
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
36
Thể chất
88
Tốc độ
95
Tăng tốc
85
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
83
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
85
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
79
Chuyền dài
77
Đá phạt
66
Sút xoáy
74
Rê bóng
90
Giữ bóng
78
Khéo léo
62
Thăng bằng
47
Phản ứng
90
Kèm người
27
Lấy bóng
30
Cắt bóng
35
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
96
Thể lực
83
Quyết đoán
77
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2019 |
Manchester United
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Everton
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2013 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2011 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard