83
ST
R. Lukaku
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romelu Lukaku
ST
83
190cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
23
80
77
75
75
70
75
57
75
75
54
54
56
56
59
59
54
Tốc độ
80
Sút
80
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
37
Thể chất
81
Tốc độ
86
Tăng tốc
74
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
72
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
76
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
71
Chuyền dài
70
Đá phạt
65
Sút xoáy
74
Rê bóng
76
Giữ bóng
70
Khéo léo
60
Thăng bằng
47
Phản ứng
83
Kèm người
33
Lấy bóng
33
Cắt bóng
31
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
90
Thể lực
77
Quyết đoán
70
Nhảy
70
Bình tĩnh
80
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2024~2026 |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2019 |
Manchester United
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Everton
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2013 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2011 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos