87
ST
R. Lukaku
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romelu Lukaku
ST
87
191cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
26
84
82
79
79
75
80
62
79
79
58
58
60
60
62
62
58
Tốc độ
79
Sút
84
Chuyền bóng
77
Rê bóng
76
Phòng thủ
41
Thể chất
85
Tốc độ
85
Tăng tốc
72
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
76
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
75
Chuyền dài
74
Đá phạt
69
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
78
Khéo léo
59
Thăng bằng
51
Phản ứng
85
Kèm người
37
Lấy bóng
37
Cắt bóng
35
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
95
Thể lực
77
Quyết đoán
74
Nhảy
74
Bình tĩnh
84
TM đổ người
18
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2024~2026 |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2019 |
Manchester United
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Everton
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2013 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2011 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos