92
ST
R. Lukaku
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romelu Lukaku
ST
92
191cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
31
89
87
85
85
79
84
67
84
84
64
64
65
65
67
67
64
Tốc độ
85
Sút
89
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
48
Thể chất
87
Tốc độ
91
Tăng tốc
79
Dứt điểm
93
Lực sút
92
Sút xa
81
Chọn vị trí
91
Vô lê
85
Penalty
93
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
79
Chuyền dài
77
Đá phạt
73
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
84
Khéo léo
67
Thăng bằng
61
Phản ứng
91
Kèm người
41
Lấy bóng
51
Cắt bóng
39
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
99
Thể lực
74
Quyết đoán
78
Nhảy
80
Bình tĩnh
87
TM đổ người
22
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2024~2026 |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2019 |
Manchester United
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Everton
|
|
| 2013~2013 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Everton
|
|
| 2012~2013 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2011 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos