116
RW
Lamine Yamal
27
27
107
112
113
113
106
113
90
113
113
80
81
90
90
95
95
80
Tốc độ
116
Sút
108
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
67
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
119
Dứt điểm
106
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
112
Vô lê
99
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
115
Chuyền dài
98
Đá phạt
100
Sút xoáy
118
Rê bóng
118
Giữ bóng
112
Khéo léo
120
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
56
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
90
Thể lực
113
Quyết đoán
106
Nhảy
91
Bình tĩnh
115
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos