113
RW
Lamine Yamal
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lamine Yamal
RW
113
LW
113
180cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
104
109
110
110
103
110
87
110
110
76
77
86
86
91
91
76
Tốc độ
112
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
62
Thể chất
96
Tốc độ
110
Tăng tốc
116
Dứt điểm
99
Lực sút
108
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
94
Penalty
87
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
94
Đá phạt
95
Sút xoáy
110
Rê bóng
117
Giữ bóng
108
Khéo léo
117
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
63
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
89
Thể lực
109
Quyết đoán
100
Nhảy
90
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos