120
RW
Lamine Yamal
27
30
109
115
117
117
110
116
95
117
117
85
86
95
95
99
99
85
Tốc độ
118
Sút
108
Chuyền bóng
115
Rê bóng
121
Phòng thủ
73
Thể chất
102
Tốc độ
117
Tăng tốc
121
Dứt điểm
103
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
91
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
121
Chuyền dài
103
Đá phạt
104
Sút xoáy
119
Rê bóng
125
Giữ bóng
115
Khéo léo
124
Thăng bằng
118
Phản ứng
118
Kèm người
69
Lấy bóng
82
Cắt bóng
61
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
93
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
93
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard