117
RW
Lamine Yamal
28
27
108
113
114
114
107
114
91
114
114
81
82
91
91
95
95
81
Tốc độ
116
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
117
Phòng thủ
68
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
120
Dứt điểm
107
Lực sút
114
Sút xa
116
Chọn vị trí
114
Vô lê
100
Penalty
90
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
114
Chuyền dài
99
Đá phạt
101
Sút xoáy
117
Rê bóng
119
Giữ bóng
114
Khéo léo
121
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
57
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
91
Thể lực
113
Quyết đoán
107
Nhảy
91
Bình tĩnh
116
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández