119
RW
Lamine Yamal
29
29
109
114
116
116
108
115
92
115
115
82
82
92
92
97
97
82
Tốc độ
117
Sút
110
Chuyền bóng
113
Rê bóng
117
Phòng thủ
68
Thể chất
100
Tốc độ
116
Tăng tốc
120
Dứt điểm
108
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
114
Vô lê
100
Penalty
92
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
118
Chuyền dài
100
Đá phạt
100
Sút xoáy
118
Rê bóng
120
Giữ bóng
114
Khéo léo
121
Thăng bằng
115
Phản ứng
116
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
61
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
92
Thể lực
114
Quyết đoán
106
Nhảy
91
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández