102
RM
Lamine Yamal
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lamine Yamal
RM
102
RW
102
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
37
91
98
99
99
92
99
71
99
99
55
56
70
70
76
76
55
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
41
Thể chất
68
Tốc độ
95
Tăng tốc
100
Dứt điểm
95
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
79
Penalty
83
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
101
Chuyền dài
96
Đá phạt
79
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
94
Phản ứng
100
Kèm người
42
Lấy bóng
39
Cắt bóng
38
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
62
Thể lực
86
Quyết đoán
62
Nhảy
73
Bình tĩnh
96
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández