80
RM
Lamine Yamal
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lamine Yamal
RM
80
RW
80
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
15
69
76
77
77
70
77
49
77
77
33
34
48
48
54
54
33
Tốc độ
75
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
19
Thể chất
46
Tốc độ
73
Tăng tốc
78
Dứt điểm
73
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
78
Vô lê
57
Penalty
61
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
79
Chuyền dài
74
Đá phạt
57
Sút xoáy
77
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
82
Thăng bằng
72
Phản ứng
78
Kèm người
20
Lấy bóng
17
Cắt bóng
16
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
40
Thể lực
64
Quyết đoán
40
Nhảy
51
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos