114
GK
G. Donnarumma
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
114
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
111
55
59
57
57
63
62
60
59
59
55
55
52
52
54
54
55
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
113
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
29
Lực sút
71
Sút xa
36
Chọn vị trí
36
Vô lê
24
Penalty
32
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
36
Chuyền dài
71
Đá phạt
37
Sút xoáy
38
Rê bóng
43
Giữ bóng
68
Khéo léo
94
Thăng bằng
83
Phản ứng
110
Kèm người
45
Lấy bóng
38
Cắt bóng
38
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
95
Thể lực
63
Quyết đoán
73
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
114
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
98
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández