116
GK
G. Donnarumma
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
116
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
113
58
61
59
59
64
64
61
61
61
57
57
54
54
55
55
57
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
117
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
36
Lực sút
73
Sút xa
38
Chọn vị trí
38
Vô lê
29
Penalty
36
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
38
Chuyền dài
69
Đá phạt
39
Sút xoáy
38
Rê bóng
43
Giữ bóng
70
Khéo léo
96
Thăng bằng
83
Phản ứng
113
Kèm người
45
Lấy bóng
40
Cắt bóng
42
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
100
Thể lực
62
Quyết đoán
73
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
114
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
100
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos