98
GK
G. Donnarumma
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
98
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
95
42
47
46
46
50
51
46
47
47
41
41
39
39
40
40
41
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
101
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
67
Tăng tốc
58
Dứt điểm
19
Lực sút
55
Sút xa
26
Chọn vị trí
21
Vô lê
19
Penalty
28
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
20
Chuyền dài
53
Đá phạt
25
Sút xoáy
27
Rê bóng
38
Giữ bóng
57
Khéo léo
86
Thăng bằng
61
Phản ứng
91
Kèm người
25
Lấy bóng
30
Cắt bóng
29
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
82
Thể lực
44
Quyết đoán
53
Nhảy
88
Bình tĩnh
89
TM đổ người
99
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
89
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández