103
GK
G. Donnarumma
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
103
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
100
45
51
50
50
54
55
48
52
52
42
42
42
42
43
43
42
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
106
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
70
Tăng tốc
58
Dứt điểm
19
Lực sút
58
Sút xa
28
Chọn vị trí
28
Vô lê
16
Penalty
32
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
32
Chuyền dài
56
Đá phạt
27
Sút xoáy
33
Rê bóng
42
Giữ bóng
65
Khéo léo
89
Thăng bằng
67
Phản ứng
95
Kèm người
29
Lấy bóng
28
Cắt bóng
30
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
86
Thể lực
46
Quyết đoán
49
Nhảy
91
Bình tĩnh
82
TM đổ người
104
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
96
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos