88
GK
G. Donnarumma
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
88
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
85
36
39
39
39
40
41
38
39
39
37
37
36
36
37
37
37
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
90
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
59
Tăng tốc
51
Dứt điểm
21
Lực sút
32
Sút xa
27
Chọn vị trí
23
Vô lê
18
Penalty
32
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
21
Chuyền dài
32
Đá phạt
23
Sút xoáy
21
Rê bóng
35
Giữ bóng
35
Khéo léo
67
Thăng bằng
44
Phản ứng
81
Kèm người
28
Lấy bóng
23
Cắt bóng
34
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
75
Thể lực
41
Quyết đoán
37
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
90
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
78
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández