103
GK
G. Donnarumma
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
103
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
100
52
55
53
53
58
57
55
55
55
51
51
50
50
52
52
51
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
104
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
34
Lực sút
72
Sút xa
40
Chọn vị trí
36
Vô lê
31
Penalty
45
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
34
Chuyền dài
57
Đá phạt
36
Sút xoáy
34
Rê bóng
48
Giữ bóng
50
Khéo léo
74
Thăng bằng
57
Phản ứng
101
Kèm người
42
Lấy bóng
36
Cắt bóng
47
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
90
Thể lực
60
Quyết đoán
50
Nhảy
87
Bình tĩnh
72
TM đổ người
104
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
88
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández