87
GK
G. Donnarumma
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
87
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
84
35
38
38
38
39
40
37
38
38
36
36
35
35
36
36
36
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
90
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
58
Tăng tốc
50
Dứt điểm
20
Lực sút
31
Sút xa
26
Chọn vị trí
22
Vô lê
17
Penalty
31
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
20
Chuyền dài
31
Đá phạt
22
Sút xoáy
20
Rê bóng
34
Giữ bóng
34
Khéo léo
66
Thăng bằng
43
Phản ứng
80
Kèm người
27
Lấy bóng
22
Cắt bóng
33
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
74
Thể lực
40
Quyết đoán
36
Nhảy
74
Bình tĩnh
70
TM đổ người
90
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
75
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos