106
RW
A.Nusa
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Nusa
RW
106
LW
106
LM
105
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
100
102
103
103
97
103
84
102
102
77
77
83
83
87
87
77
Tốc độ
108
Sút
98
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
64
Thể chất
95
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
98
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
100
Vô lê
91
Penalty
87
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
101
Chuyền dài
90
Đá phạt
88
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
57
Lấy bóng
67
Cắt bóng
63
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
94
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
92
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2021 |
Stabaek Fotball
|
|
| 2021~2024 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo