118
LW
A.Nusa
28
30
111
114
115
115
109
114
95
115
115
87
87
94
94
98
98
87
Tốc độ
118
Sút
108
Chuyền bóng
112
Rê bóng
118
Phòng thủ
73
Thể chất
107
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
106
Lực sút
117
Sút xa
108
Chọn vị trí
112
Vô lê
102
Penalty
93
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
117
Chuyền dài
101
Đá phạt
100
Sút xoáy
114
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
115
Phản ứng
116
Kèm người
69
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
103
Nhảy
107
Bình tĩnh
109
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2021 |
Stabaek Fotball
|
|
| 2021~2024 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández