71
LW
A.Nusa
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Nusa
LW
71
LM
70
CAM
70
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
64
67
68
68
61
67
51
67
67
45
46
53
53
55
55
45
Tốc độ
78
Sút
63
Chuyền bóng
61
Rê bóng
72
Phòng thủ
37
Thể chất
55
Tốc độ
76
Tăng tốc
81
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
61
Chọn vị trí
65
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
56
Đá phạt
51
Sút xoáy
66
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
63
Kèm người
33
Lấy bóng
41
Cắt bóng
31
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
52
Thể lực
64
Quyết đoán
50
Nhảy
61
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2021 |
Stabaek Fotball
|
|
| 2021~2024 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández