92
RM
S. Feghouli
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofiane Feghouli
RM
92
RW
93
CAM
93
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
85
89
90
90
85
90
68
89
89
58
58
66
66
69
69
58
Tốc độ
95
Sút
85
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
47
Thể chất
73
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
85
Lực sút
86
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
75
Penalty
76
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
89
Đá phạt
81
Sút xoáy
75
Rê bóng
93
Giữ bóng
91
Khéo léo
96
Thăng bằng
88
Phản ứng
83
Kèm người
35
Lấy bóng
67
Cắt bóng
31
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
65
Thể lực
86
Quyết đoán
76
Nhảy
80
Bình tĩnh
81
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2017~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2017 |
West Ham United
|
|
| 2011~2011 |
UD Almeria
|
|
| 2010~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2010 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández