67
RM
S. Feghouli
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofiane Feghouli
RM
67
CM
64
RW
67
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
62
65
64
64
61
65
48
64
64
42
42
45
45
48
48
42
Tốc độ
59
Sút
61
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
29
Thể chất
55
Tốc độ
59
Tăng tốc
61
Dứt điểm
57
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
55
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
66
Chuyền dài
65
Đá phạt
60
Sút xoáy
59
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
63
Thăng bằng
65
Phản ứng
61
Kèm người
26
Lấy bóng
28
Cắt bóng
27
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
55
Thể lực
48
Quyết đoán
64
Nhảy
60
Bình tĩnh
62
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2017~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2017 |
West Ham United
|
|
| 2011~2011 |
UD Almeria
|
|
| 2010~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2010 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo