100
RM
S. Feghouli
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofiane Feghouli
RM
100
RW
100
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
92
96
97
97
94
97
83
97
97
74
74
82
82
85
85
74
Tốc độ
102
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
66
Thể chất
81
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
91
Sút xa
92
Chọn vị trí
99
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
95
Chuyền dài
98
Đá phạt
86
Sút xoáy
84
Rê bóng
101
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
95
Phản ứng
92
Kèm người
45
Lấy bóng
79
Cắt bóng
80
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
74
Thể lực
94
Quyết đoán
85
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2017~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2017 |
West Ham United
|
|
| 2011~2011 |
UD Almeria
|
|
| 2010~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2010 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández