94
LB
Nacho Monreal
17
15
84
85
85
85
85
84
89
86
86
91
91
91
91
91
91
91
Tốc độ
87
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
93
Thể chất
83
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
74
Lực sút
93
Sút xa
74
Chọn vị trí
82
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
88
Chuyền dài
79
Đá phạt
65
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
76
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo