85
LB
Nacho Monreal
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Monreal
LB
85
CB
86
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
12
75
76
77
77
78
77
82
77
77
83
83
82
82
82
82
83
Tốc độ
71
Sút
67
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
86
Thể chất
73
Tốc độ
69
Tăng tốc
74
Dứt điểm
63
Lực sút
83
Sút xa
66
Chọn vị trí
71
Vô lê
56
Penalty
59
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
81
Chuyền dài
67
Đá phạt
56
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
90
Kèm người
84
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
70
Thể lực
73
Quyết đoán
82
Nhảy
82
Bình tĩnh
82
TM đổ người
5
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
7
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
1
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo