79
LB
Nacho Monreal
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Monreal
LB
79
CB
80
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
68
70
70
70
72
70
76
71
71
77
77
76
76
76
76
77
Tốc độ
64
Sút
62
Chuyền bóng
71
Rê bóng
74
Phòng thủ
80
Thể chất
68
Tốc độ
63
Tăng tốc
66
Dứt điểm
57
Lực sút
74
Sút xa
63
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
76
Chuyền dài
63
Đá phạt
55
Sút xoáy
74
Rê bóng
73
Giữ bóng
77
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
65
Thể lực
68
Quyết đoán
77
Nhảy
74
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2006~2011 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández