96
CB
L. Koscielny
18
19
73
74
74
74
79
75
88
76
76
93
94
89
89
86
86
93
Tốc độ
90
Sút
58
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
58
Chọn vị trí
56
Vô lê
55
Penalty
58
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
82
Đá phạt
58
Sút xoáy
45
Rê bóng
73
Giữ bóng
79
Khéo léo
76
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
96
Cắt bóng
88
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
92
Thể lực
85
Quyết đoán
101
Nhảy
99
Bình tĩnh
87
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2010~2019 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
FC Lorient
|
|
| 2007~2009 | 투르 FC | |
| 2004~2007 |
En Avant Guingamp
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo