83
CB
L. Koscielny
13
26
61
62
61
61
69
64
77
64
64
80
80
74
74
73
73
80
Tốc độ
59
Sút
48
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
82
Thể chất
76
Tốc độ
59
Tăng tốc
59
Dứt điểm
43
Lực sút
59
Sút xa
52
Chọn vị trí
47
Vô lê
42
Penalty
56
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
57
Chuyền dài
75
Đá phạt
54
Sút xoáy
38
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
62
Thăng bằng
64
Phản ứng
79
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
78
Thể lực
66
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
77
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2010~2019 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
FC Lorient
|
|
| 2007~2009 | 투르 FC | |
| 2004~2007 |
En Avant Guingamp
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo