101
CB
L. Koscielny
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Laurent Koscielny
CB
101
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
80
79
80
80
85
81
93
82
82
98
98
93
93
91
91
98
Tốc độ
92
Sút
66
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
100
Thể chất
94
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
65
Vô lê
59
Penalty
66
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
89
Đá phạt
63
Sút xoáy
53
Rê bóng
79
Giữ bóng
85
Khéo léo
81
Thăng bằng
93
Phản ứng
98
Kèm người
104
Lấy bóng
101
Cắt bóng
91
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
89
Quyết đoán
95
Nhảy
104
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2010~2019 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
FC Lorient
|
|
| 2007~2009 | 투르 FC | |
| 2004~2007 |
En Avant Guingamp
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo