92
GK
D. Ospina
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ospina
GK
92
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
89
30
34
33
33
38
37
33
34
34
27
27
29
29
30
30
27
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
95
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
34
Tăng tốc
42
Dứt điểm
16
Lực sút
35
Sút xa
19
Chọn vị trí
23
Vô lê
12
Penalty
26
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
19
Chuyền dài
35
Đá phạt
22
Sút xoáy
13
Rê bóng
15
Giữ bóng
38
Khéo léo
62
Thăng bằng
63
Phản ứng
86
Kèm người
18
Lấy bóng
13
Cắt bóng
26
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
42
Thể lực
32
Quyết đoán
26
Nhảy
82
Bình tĩnh
62
TM đổ người
95
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
88
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2014~2019 |
Arsenal
|
|
| 2008~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2006~2008 |
|
|
| 2005~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo